Chuyển đến nội dung
山峰

shānfēng

Hán Việt: SƠN PHONG

Danh từ

HSK6Lượng từ: 座

1Danh từ

  1. ngọn núi
  2. đỉnh núi

Ví dụ

  1. 远处的山峰高耸入云。

    Yuǎnchù de shānfēng gāosǒng rù yún.Ngọn núi phía xa sừng sững chọc vào mây.

  2. 这座山峰是国内著名的旅游景点。

    Zhè zuò shānfēng shì guónèi zhùmíng de lǚyóu jǐngdiǎn.Ngọn núi này là địa điểm du lịch nổi tiếng trong nước.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一座山峰 yí zuò shānfēngmột ngọn núi
  • 险峻的山峰 xiǎnjùn de shānfēngngọn núi hiểm trở
  • 山峰起伏 shānfēng qǐfúnúi non nhấp nhô
  • 积雪的山峰 jīxuě de shānfēngđỉnh núi phủ tuyết

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

高耸的山尖。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

座 + 山峰

dùng lượng từ 座 (zuò) khi đếm các ngọn núi lớn, hùng vĩ. VD: 远处有几座雄伟的山峰。– Đằng xa có mấy ngọn núi hùng vĩ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

山
峰

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1