Chuyển đến nội dung
山脊

shānjǐ

Danh từ

Lượng từ: 道、条

1Danh từ

  1. sống núi
  2. dãy đỉnh núi

Ví dụ

  1. 我们沿着狭窄的山脊缓慢向上攀登。

    Wǒmen yánzhe xiázhǎi de shānjǐ huǎnmàn xiàngshàng pāndēng.Chúng tôi men theo sống núi hẹp từ từ leo lên.

  2. 阳光照耀在白雪皑皑的山脊上。

    Yángguāng zhàoyào zài bǎixuě-ái'ái de shānjǐ shang.Ánh mặt trời chiếu rọi trên sống núi phủ đầy tuyết trắng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 沿着山脊 yánzhe shānjǐmen theo sống núi
  • 山脊线 shānjǐxiànđường sống núi
  • 连绵的山脊 liánmián de shānjǐsống núi trùng điệp
  • 陡峭的山脊 dǒuqiào de shānjǐsống núi dốc đứng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

连在一起的许多山峰形成的高出两边的像兽脊一样的线状高地。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

沿着 + 山脊 + động từ

Diễn tả hành động men theo sống núi di chuyển. VD: 他们沿着山脊走了一整天。– Họ đã đi dọc theo sống núi suốt cả ngày.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

山
脊

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1