Chuyển đến nội dung
帝国主义帝國主義

dìguózhǔyì

HSK6

1Danh từ

  1. chủ nghĩa đế quốc

Ví dụ

  1. 中国人民英勇抗击帝国主义的侵略。

    Zhōngguó rénmín yīngyǒng kàngjī dìguózhǔyì de qīnlüè.

    Nhân dân Trung Quốc đã dũng cảm chống lại sự xâm lược của chủ nghĩa đế quốc.

  2. 帝国主义是资本主义发展的最高阶段。

    Dìguózhǔyì shì zīběnzhǔyì fāzhǎn de zuìgāo jiēduàn.

    Chủ nghĩa đế quốc là giai đoạn phát triển cao nhất của chủ nghĩa tư bản.

  3. 许多殖民地国家摆脱了帝国主义的统治。

    Xǔduō zhímíndì guójiā bǎituō le dìguózhǔyì de tǒngzhì.

    Nhiều nước thuộc địa đã thoát khỏi ách thống trị của chủ nghĩa đế quốc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 帝国主义国家 dìguózhǔyì guójiāquốc gia đế quốc chủ nghĩa
  • 帝国主义侵略 dìguózhǔyì qīnlüèxâm lược của chủ nghĩa đế quốc
  • 反对帝国主义 fǎnduì dìguózhǔyìphản đối chủ nghĩa đế quốc
  • 帝国主义列强 dìguózhǔyì lièqiángcác cường quốc đế quốc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

资本主义发展的最高也是最后阶段,具有垄断、寄生和腐朽的特征。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

反对/反抗 + 帝国主义

Biểu thị sự chống lại chủ nghĩa đế quốc. VD: 反对帝国主义霸权。– Chống lại quyền bá chủ của chủ nghĩa đế quốc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

帝
国
主
义

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1