1Động từ
- giật dây phía sau
- thao túng sau hậu trường
Ví dụ
Jǐngfāng huáiyí zhè qǐ shìjiàn yǒu rén zài mùhòucāozòng.
Cảnh sát nghi ngờ vụ việc này có người giật dây đằng sau.
Tā suīrán méiyǒu lòumiàn, dàn yíqiè dōu zài tā de mùhòucāozòng zhīxià.
Tuy anh ta không lộ diện, nhưng tất cả đều nằm dưới sự thao túng của anh ta.
Dàjiā jiànjiàn kànqīng le mùhòucāozòngzhě de zhēnshí miànmù.
Mọi người dần nhìn rõ bộ mặt thật của kẻ giật dây sau bức màn.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
指不在公开场合露面,而在暗中指挥、支配或控制事物。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
在幕后操纵 + tân ngữ
Chỉ hành vi ngầm chỉ đạo, chi phối sự việc từ phía sau mà không xuất đầu lộ diện.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
