Chuyển đến nội dung
陡峭

dǒuqiào

Hán Việt: ĐẨU TIẾU

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. dốc đứng
  2. cheo leo
  3. hiểm trở

Ví dụ

  1. 陡峭的悬崖让人望而生畏。

    Dǒuqiào de xuányá ràng rén wàng'érshēngwèi.Vách đá dốc đứng khiến người ta nhìn mà khiếp sợ.

  2. 山路十分陡峭,攀登起来非常吃力。

    Shānlù shífēn dǒuqiào, pāndēng qǐlai fēicháng chīlì.Đường núi rất dốc đứng, leo lên vô cùng tốn sức.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 地势陡峭 dìshì dǒuqiàođịa hình dốc đứng
  • 山势陡峭 shānshì dǒuqiàothế núi dốc đứng
  • 陡峭的山峰 dǒuqiào de shānfēngngọn núi dốc đứng
  • 陡峭的石阶 dǒuqiào de shíjiēbậc đá dốc đứng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

(山势等)坡度很大,直上直下。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

陡峭 + 的 + danh từ (山峰/悬崖/山坡...)

làm định ngữ miêu tả địa hình dốc đứng, thẳng đứng. VD: 陡峭的山路很难走。– Đường núi dốc đứng rất khó đi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

陡
峭

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1