Chuyển đến nội dung
废物廢物

fèiwù

Hán Việt: PHẾ VẬT

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 件、种

1Danh từ

  1. đồ bỏ đi
  2. phế thải
  3. chất thải
  4. kẻ vô dụng
  5. đồ vô tích sự

Ví dụ

  1. 工厂不能随意倾倒工业废物。

    Gōngchǎng bù néng suíyì qīngdào gōngyè fèiwù.Nhà máy không được tùy tiện xả chất thải công nghiệp.

  2. 他常骂自己是个废物。

    Tā cháng mà zìjǐ shì gè fèiwù.Anh ấy thường tự mắng mình là kẻ vô tích sự.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 工业废物 gōngyè fèiwùchất thải công nghiệp
  • 废物利用 fèiwù lìyòngtận dụng phế liệu
  • 处理废物 chǔlǐ fèiwùxử lý chất thải
  • 固体废物 gùtǐ fèiwùchất thải rắn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

失去使用价值的东西;借指无用的人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + 废物 + 利用起来 / 处理

Đưa rác thải/phế liệu vào quy trình tái chế hoặc xử lý môi trường.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

废
物

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “废物” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1