Chuyển đến nội dung
开口開口

kāikǒu

Hán Việt: KHAI KHẨU

HSK4

1Động từ

  1. mở miệng
  2. mở lời
  3. lên tiếng
  4. rách miệng
  5. sứt miệng
  6. hở mối (đồ vật bị nứt vỡ rách miệng)
  7. mở lời, mở miệng
  8. mở lời, ngỏ lời

Ví dụ

  1. 他性格内向,不好意思开口说话。

    Tā xìnggé nèixiàng, bù hǎoyìsi kāikǒu shuōhuà.

    Tính anh ấy hướng nội, ngại mở lời nói chuyện.

  2. 我想向他借钱,但实在开不了口。

    Wǒ xiǎng xiàng tā jiè qián, dàn shízài kāi bù liǎo kǒu.

    Tôi muốn vay tiền anh ấy, nhưng thực sự không mở miệng được.

  3. 遇到不懂的问题要勇于开口请教。

    Yù dào bù dǒng de wèntí yào yǒngyú kāikǒu qǐngjiào.

    Gặp vấn đề không hiểu phải dũng cảm mở lời thỉnh giáo.

  4. 这只鞋子前头开口了。

    Zhè zhī xiézi qiántou kāikǒu le.

    Chiếc giày này phần mũi bị há miệng rồi.

  5. 衣服的缝线处开口了。

    Yīfu de féngxiàn chù kāikǒu le.

    Chỗ đường chỉ may của áo bị bục ra rồi.

2Cụm động từ

  1. mở lời, ngỏ lời, mở miệng

Ví dụ

  1. 有困难尽管开口,大家都会帮你的。

    Yǒu kùnnan jǐnguǎn kāikǒu, dàjiā dōu huì bāng nǐ de.

    Có khó khăn cứ việc mở lời, mọi người đều sẽ giúp đỡ bạn.

  2. 请张开口。

    Qǐng zhāngkāi kǒu.

    Xin hãy mở miệng ra.

    Từ mục 口

  3. 学外语要大胆开口说话。

    Xué wàiyǔ yào dàdǎn kāikǒu shuōhuà.

    Học ngoại ngữ phải mạnh dạn mở miệng nói.

    Từ mục 大胆

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 开口说话 kāikǒu shuōhuàmở miệng nói chuyện
  • 难以开口 nán yǐ kāikǒukhó mở lời
  • 不好意思开口 bù hǎoyìsi kāikǒungại mở lời
  • 鞋子开口 xiézi kāikǒugiày há mõm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

张开嘴说话;器物出现裂口。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

开得了口 / 开不了口

có thể hoặc khó lòng mở lời để nhờ vả, bày tỏ. VD: 这件事太难为情了,我开不了口。– Việc này ngại ngùng quá, tôi không mở lời được.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

开
口

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1