Chuyển đến nội dung
无法無法

wúfǎ

Hán Việt: VÔ PHÁP

Phó từĐộng từ

HSK4

1Phó từ

  1. không thể
  2. không có cách nào

Ví dụ

  1. 我无法回答这个问题。

    Wǒ wúfǎ huídá zhè ge wèntí.Tôi không có cách nào trả lời câu hỏi này.

  2. 由于大雾,飞机无法按时起飞。

    Yóuyú dàwù, fēijī wúfǎ ànshí qǐfēi.Do sương mù dày đặc, máy bay không thể cất cánh đúng giờ.

2Động từ

  1. không thể, không có cách nào

Ví dụ

  1. 手机没有信号,我无法联系到他。

    Shǒujī méiyǒu xìnhào, wǒ wúfǎ liánxì dào tā.Điện thoại mất sóng nên tôi không thể liên lạc được với anh ấy.

  2. 手机没有信号,我无法跟家里人联系。

    Shǒujī méiyǒu xìnhào, wǒ wúfǎ gēn jiārén liánxì.Điện thoại mất sóng nên em không thể nào liên lạc với người nhà.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 无法接受 wúfǎ jiēshòukhông thể chấp nhận
  • 无法理解 wúfǎ lǐjiěkhông thể hiểu nổi
  • 无法改变 wúfǎ gǎibiànkhông thể thay đổi
  • 无法想象 wúfǎ xiǎngxiàngkhông thể tưởng tượng
  • 无法容忍 wúfǎ róngrěnkhông thể dung thứ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

没有办法;没法。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

无法 + động từ

Biểu thị không có cách nào hoặc không thể làm việc gì. VD: 无法联系他 – Không thể liên lạc với anh ấy.

Chủ ngữ + 却 + Vị ngữ

Phó từ liên kết '却' biểu thị sự chuyển ngoặt (nhưng, lại, ngược lại), diễn tả sự việc xảy ra trái với dự tính hoặc lẽ thường. Chú ý: '却' là phó từ nên bắt buộc phải đứng sau chủ ngữ và đứng trước động từ/tính từ, tuyệt đối không được đặt ở đầu câu như liên từ '但是' hay '可是'.

我把一切都准备好了,却无法出发。 – Tôi chuẩn bị xong mọi thứ rồi, nhưng lại không thể xuất phát.

他考得很好,却一点儿也不高兴。 – Anh ấy thi rất tốt, nhưng lại chẳng vui chút nào.

Bài học: HSK4 · 变化也不一定是坏事 – Thay đổi chưa hẳn là chuyện xấu

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

无
法

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “无法” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1