Biểu thị không có cách nào hoặc không thể làm việc gì. VD: 无法联系他 – Không thể liên lạc với anh ấy.
Chủ ngữ + 却 + Vị ngữ
Phó từ liên kết '却' biểu thị sự chuyển ngoặt (nhưng, lại, ngược lại), diễn tả sự việc xảy ra trái với dự tính hoặc lẽ thường. Chú ý: '却' là phó từ nên bắt buộc phải đứng sau chủ ngữ và đứng trước động từ/tính từ, tuyệt đối không được đặt ở đầu câu như liên từ '但是' hay '可是'.
我把一切都准备好了,却无法出发。 – Tôi chuẩn bị xong mọi thứ rồi, nhưng lại không thể xuất phát.
他考得很好,却一点儿也不高兴。 – Anh ấy thi rất tốt, nhưng lại chẳng vui chút nào.
Bài học: HSK4 · 变化也不一定是坏事 – Thay đổi chưa hẳn là chuyện xấu
Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.
Cộng đồng Lotus
Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.