Chuyển đến nội dung
开启開啟

kāiqǐ

Hán Việt: KHAI KHỞI

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. mở ra
  2. bắt đầu
  3. khởi động
  4. mở ra, khởi động

Ví dụ

  1. 新学期开启了充满挑战的旅程。

    Xīn xuéqī kāiqǐle chōngmǎn tiǎozhàn de lǚchéng.Học kỳ mới đã mở ra một hành trình đầy thử thách.

  2. 这把钥匙能开启这扇大门。

    Zhè bǎ yàoshi néng kāiqǐ zhè shàn dàmén.Chiếc chìa khóa này có thể mở cánh cổng này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 开启大门 kāiqǐ dàménmở cánh cửa
  • 开启新篇章 kāiqǐ xīn piānzhāngmở ra chương mới
  • 开启智慧 kāiqǐ zhìhuìkhai mở trí tuệ
  • 开启模式 kāiqǐ móshìkích hoạt chế độ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

打开;从某一点起开始。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

开启 + tân ngữ (cụ thể/trừu tượng)

dùng với nghĩa đen là mở vật cụ thể (cửa, hộp) hoặc nghĩa bóng là bắt đầu một giai đoạn, quá trình mới. VD: 开启新生活。– Bắt đầu cuộc sống mới.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

开
启

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1