Chuyển đến nội dung
封闭封閉

fēngbì

Hán Việt: PHONG BẾ

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. phong tỏa
  2. đóng kín
  3. khép kín
  4. bảo thủ
  5. không cởi mở

Ví dụ

  1. 大雪导致这条山路暂时封闭。

    Dàxuě dǎozhì zhè tiáo shānlù zànshí fēngbì.Tuyết lớn khiến con đường núi này tạm thời bị phong tỏa.

  2. 这个地方地理位置偏僻,观念相对封闭。

    Zhège dìfang dìlǐ wèizhì piānpì, guānniàn xiāngduì fēngbì.Nơi này vị trí địa lý hẻo lánh, tư tưởng tương đối khép kín.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 封闭道路 fēngbì dàolùphong tỏa con đường
  • 封闭管理 fēngbì guǎnlǐquản lý khép kín
  • 思想封闭 sīxiǎng fēngbìtư tưởng khép kín/cổ hủ
  • 处于封闭状态 chǔyú fēngbì zhuàngtàiở trạng thái khép kín

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

(严密和彻底地)封口或闭塞;思想保守、不接受外界事物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

封闭 + tân ngữ (quản lý, môi trường, tư tưởng)

Đóng lại ngăn cách với bên ngoài hoặc mang tính khép kín.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

封
闭

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1