1Động từ
- làm giả
- gian lận
- giở trò bịp bợm
Ví dụ
Gǎo xuéshù yánjiū bìxū shíshìqiúshì, jué bù néng nòngxū-zuòjiǎ.Làm nghiên cứu học thuật phải cầu thị, tuyệt đối không được gian dối bịp bợm.
Zài zhè cì tǒngjì diàochá zhōng, gèbié bùmén cúnzài nòngxū-zuòjiǎ, xūbào shùjù de xíngwéi.Trong cuộc điều tra thống kê lần này, cá biệt có bộ phận tồn tại hành vi làm giả, khai khống số liệu.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
制造假的现象以欺骗人。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
绝不 / 严禁 + 弄虚作假
Thường dùng trong các lời răn đe, quy định nghiêm cấm các hành vi gian dối, không trung thực.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
