1Danh từ
- mặt yếu
- điểm yếu
- môn yếu
Ví dụ
Xiězuò yìzhí shì tā zài yǔyán xuéxí zhōng de ruòxiàng.
Viết lách luôn là điểm yếu của anh ấy trong việc học ngôn ngữ.
Wǒmen yào zhèngshì zìjǐ de ruòxiàng, bìng nǔlì jiāyǐ míbǔ.
Chúng ta cần nhìn thẳng vào điểm yếu của mình và nỗ lực bù đắp nó.
Tiàomǎ shì gāi guó tǐcāoduì de chuántǒng ruòxiàng.
Nhảy ngựa là môn yếu truyền thống của đội tuyển thể dục nước này.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
能力或水平相对较差的项目、方面。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
……是……的弱项
Khẳng định một nội dung nào đó là điểm yếu của ai/tổ chức nào. VD: 听力是我的弱项。– Nghe là điểm yếu của tôi.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
