Từ điển chưa có mục “弹丸之地”. Pinyin tham khảo: dàn wán zhī dì. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
- 弹tán ĐÀNđàn; chơi (nhạc cụ có dây, phím); búngHSK4
- 丸wán HOÀNviên; hòn; viên thuốcHSK7–9
- 之zhī CHIcủa (dùng như 的 trong văn viết); của (trợ từ kết cấu văn ngôn tương đương 的); của, trong (trợ từ)HSK4
- 地de ĐỊAtrợ từ kết cấu đứng sau trạng ngữ; dùng sau trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ; dùng sau trạng ngữ để nối với động từHSK2
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
