Chuyển đến nội dung
弹子彈子

dànzi

Hán Việt: ĐÀN TỬ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 颗、粒

1Danh từ

  1. viên đạn nhỏ
  2. viên bi

Ví dụ

  1. 小男孩用弹弓把弹子射了出去。

    Xiǎo nánhái yòng dàngōng bǎ dànzi shè le chūqù.Cậu bé dùng súng cao su bắn viên bi/đạn đi.

  2. 弹子落在了草丛里,找不到了。

    Dànzi luò zài le cǎocóng lǐ, zhǎo búdào le.Viên bi rơi vào bụi cỏ, không tìm thấy nữa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 打弹子 dǎ dànzibắn bi, đánh bida (khẩu ngữ)
  • 弹子房 dànzǐfángphòng chơi bida (cũ)
  • 弹弓弹子 dàngōng dànziđạn súng cao su
  • 铁弹子 tiě dànziviên bi sắt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

弹弓、气枪等发射的弹丸,也指小球形玩具。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 工具 + 发射 / 打 + 弹子

dùng dụng cụ bắn đạn/bi. VD: 用弹弓打弹子。– Dùng súng cao su bắn bi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

弹
子

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1