1Danh từ
- ghế phóng thoát hiểm (trên máy bay quân sự)
Ví dụ
Fēixíngyuán zài fēijī zhuìhuǐ qián qǐdòng le tánshèzuòyǐ.Phi công đã kích hoạt ghế phóng thoát hiểm trước khi máy bay rơi.
Tánshèzuòyǐ shì zhàndòujī fēixíngyuán de zhòngyào jiùshēng shèbèi.Ghế phóng thoát hiểm là thiết bị cứu sinh quan trọng của phi công chiến đấu.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
军用飞机在紧急情况下把飞行员连同座椅一起弹离飞机的救生装置。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
启动 + 弹射座椅
Kích hoạt hoặc bung ghế phóng. VD: 飞行员果断启动了弹射座椅。– Phi công dứt khoát kích hoạt ghế phóng.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
