1Danh từ
- mô đun đàn hồi
Ví dụ
Bùtóng cáiliào de tánxìngmóliàng chābié hěn dà.
Mô đun đàn hồi của các vật liệu khác nhau có sự chênh lệch rất lớn.
Gōngchéngshī xūyào cèdìng gāngcái de tánxìngmóliàng.
Kỹ sư cần đo đạc xác định mô đun đàn hồi của thép.
Tánxìngmóliàng shì héngliáng cáiliào gāngdù de zhòngyào zhǐbiāo.
Mô đun đàn hồi là chỉ số quan trọng để đo độ cứng của vật liệu.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
物体在弹性限度内,应力与应变的比值。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
……的弹性模量
dùng để chỉ chỉ số mô đun đàn hồi của một vật liệu cụ thể. VD: 这种合金的弹性模量很高。 – Mô đun đàn hồi của loại hợp kim này rất cao.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
