1Tính từ
- cứng rắn
- kiên quyết
Ví dụ
Zài yuánzé wèntí shang, tā de tàidu fēicháng qiángyìng.
Trong vấn đề nguyên tắc, thái độ của anh ấy vô cùng cứng rắn.
Zhèngfǔ cǎiqǔ le qiángyìng de cuòshī lái dǎjī fànzuì.
Chính phủ đã áp dụng các biện pháp cứng rắn để trấn áp tội phạm.
Wàijiāo fāyánrén zuòchū le qiángyìng biǎotài.
Người phát ngôn ngoại giao đã đưa ra tuyên bố cứng rắn.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
坚决不让步,态度坚定。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
态度/立场 + 强硬
chỉ thái độ hoặc lập trường kiên quyết, không chịu nhân nhượng
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
