Chuyển đến nội dung
软弱軟弱

ruǎnruò

Hán Việt: NHUYỄN NHƯỢC

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. yếu đuối
  2. nhu nhược

Ví dụ

  1. 面对困难,我们绝不能表现得软弱。

    Miànduì kùnnán, wǒmen jué bù néng biǎoxiàn de ruǎnruò.Đối mặt với khó khăn, chúng ta tuyệt đối không thể tỏ ra yếu đuối.

  2. 他的性格太软弱,遇到事情总是退缩。

    Tā de xìnggé tài ruǎnruò, yù dào shìqing zǒngshì tuìsuō.Tính cách anh ấy quá nhu nhược, hễ gặp chuyện là lại lùi bước.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 性格软弱 xìnggé ruǎnruòtính cách yếu đuối
  • 软弱无能 ruǎnruò wúnéngnhu nhược bất tài
  • 软弱可欺 ruǎnruò kě qīyếu thế dễ bị bắt nạt
  • 表现软弱 biǎoxiàn ruǎnruòtỏ ra yếu đuối

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

缺乏力气或意志薄弱。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

软弱 + 地 + động từ

Làm trạng ngữ diễn đạt hành động một cách yếu đuối, thiếu quyết đoán.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

软
弱

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1