Chuyển đến nội dung
柔和

róuhé

Hán Việt: NHU HÒA

HSK7–9

1Tính từ

  1. dịu dàng
  2. nhẹ nhàng
  3. êm dịu (ánh sáng, âm thanh, tính tình)
  4. êm dịu, mềm mại, hòa nhã
  5. mềm mại, dịu dàng, êm ái

Ví dụ

  1. 房间里的灯光十分柔和。

    Fángjiān lǐ de dēngguāng shífēn róuhé.

    Ánh đèn trong phòng rất êm dịu.

  2. 她用柔和的声音安慰哭泣的孩子。

    Tā yòng róuhé de shēngyīn ānwèi kūqì de háizi.

    Cô ấy dùng giọng nói dịu dàng dỗ dành đứa trẻ đang khóc.

  3. 这幅画的色调非常柔和,给人一种宁静感。

    Zhè fú huà de sèdiào fēicháng róuhé, gěi rén yì zhǒng níngjìng gǎn.

    Gam màu của bức tranh này rất nhẹ nhàng, đem lại cảm giác bình yên.

  4. 傍晚的阳光显得格外柔和。

    Bàngwǎn de yángguāng xiǎnde gèwài róuhé.

    Ánh nắng buổi chiều tà nom đặc biệt dịu nhẹ.

  5. 房间里的灯光十分柔和,让人感觉很温馨。

    Fángjiān lǐ de dēngguāng shífēn róuhé, ràng rén gǎnjué hěn wēnxīn.

    Ánh đèn trong phòng rất dịu nhẹ, tạo cho người ta cảm giác ấm áp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 柔和的光线 róuhé de guāngxiànánh sáng êm dịu
  • 色调柔和 sèdiào róuhémàu sắc nhã nhặn
  • 声音柔和 shēngyīn róuhégiọng nói nhẹ nhàng
  • 线条柔和 xiàntiáo róuhéđường nét mềm mại

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

温和而不强烈。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

柔和 + 的 + danh từ (灯光/声音/色彩)

Dùng làm định ngữ miêu tả ánh sáng, âm thanh hoặc màu sắc êm dịu, không chói gắt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

柔
和

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1