1Phó từ
- rốt cuộc
- suy cho cùng
- xét đến cùng
Ví dụ
Guīgēn-dàodǐ, shēntǐ jiànkāng cái shì zuì zhòngyào de.
Suy cho cùng thì sức khỏe mới là quan trọng nhất.
Zhège máodùn guīgēn-dàodǐ háishi lìyì fēnpèi bùjūn yǐnqǐ de.
Mâu thuẫn này xét cho cùng vẫn là do phân chia lợi ích không đều gây ra.
Qǐyè de chénggōng guīgēn-dàodǐ qǔjué yú réncái.
Thành công của doanh nghiệp rốt cuộc là phụ thuộc vào nhân tài.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
归结到根本上。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
……,归根到底 (还是)……
Đặt ở đầu hoặc giữa câu để đưa ra nguyên nhân cốt lõi hoặc kết luận quan trọng nhất. VD: 学习的提高,归根到底还要靠自己。– Nâng cao việc học, suy cho cùng vẫn phải dựa vào bản thân.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
