Chuyển đến nội dung
归结歸結

guījié

Hán Việt: QUY KẾT

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. quy về
  2. tóm lại
  3. dẫn đến kết quả

Ví dụ

  1. 所有的争论归结为一句话:资金不足。

    Suǒyǒu de zhēnglùn guījié wéi yí jù huà: zījīn bùzú.Mọi tranh luận đều quy về một câu: thiếu vốn.

  2. 问题最终归结到管理体制上。

    Wèntí zuìzhōng guījié dào guǎnlǐ tǐzhì shang.Vấn đề cuối cùng quy về thể chế quản lý.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 归结为 guījié wéiquy về thành, tóm lại là
  • 归结到底 guījié dàodǐsuy cho cùng, quy cho cùng
  • 归结到一点 guījié dào yì diǎnquy về một điểm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

总结,总括并落实到一个结论或核心上。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

归结为……

Biểu thị việc thu gọn hoặc kết luận sự việc lại thành điều gì đó cốt lõi.

归结到底,……

Dùng ở đầu phân câu để khái quát bản chất, mang nghĩa 'suy cho cùng'.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

归
结

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1