Chuyển đến nội dung
征服

zhēngfú

Hán Việt: CHINH PHỤC

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. chinh phục
  2. khuất phục

Ví dụ

  1. 人类试图征服自然。

    Rénlèi shìtú zhēngfú zìrán.Con người cố gắng chinh phục tự nhiên.

  2. 他的歌声征服了全场观众。

    Tā de gēshēng zhēngfúle quánchǎng guānzhòng.Giọng hát của anh ấy đã chinh phục toàn bộ khán giả.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 征服宇宙 zhēngfú yǔzhòuchinh phục vũ trụ
  • 征服人心 zhēngfú rénxīnthu phục lòng người
  • 征服自然 zhēngfú zìránchinh phục tự nhiên
  • 征服观众 zhēngfú guānzhòngchinh phục khán giả

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用武力使屈服或战胜困难、取得认可。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

征服 + danh từ (自然/高峰/人心)

Động từ mang tân ngữ chỉ đối tượng bị vượt qua hoặc thu phục. VD: 她用精湛的演技征服了所有人。– Cô ấy chinh phục tất cả mọi người bằng diễn xuất điêu luyện.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

征
服

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1