Chuyển đến nội dung
微处理器微處理器

wēichǔlǐqì

Hán Việt: VI XỬ LÝ KHÍ

HSK6Lượng từ: 个、块

1Danh từ

  1. bộ vi xử lý
  2. chip xử lý (CPU vi mô)

Ví dụ

  1. 微处理器是智能手机的大脑。

    Wēichǔlǐqì shì zhìnéng shǒujī de dànǎo.

    Bộ vi xử lý là bộ não của điện thoại thông minh.

  2. 这家公司研发出了性能更高的新一代微处理器。

    Zhè jiā gōngsī yánfā chū le xìngnéng gèng gāo de xīn yídài wēichǔlǐqì.

    Công ty này đã nghiên cứu phát triển thế hệ bộ vi xử lý mới có hiệu năng cao hơn.

  3. 现代家用电器中普遍配备了微处理器。

    Xiàndài jiāyòng diànqì zhōng pǔbiàn pèibèi le wēichǔlǐqì.

    Đồ điện gia dụng hiện đại nhìn chung đều được trang bị bộ vi xử lý.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 多核微处理器 duōhé wēichǔlǐqìbộ vi xử lý đa lõi
  • 嵌入式微处理器 qiànrùshì wēichǔlǐqìbộ vi xử lý nhúng
  • 高性能微处理器 gāoxìngnéng wēichǔlǐqìbộ vi xử lý hiệu năng cao
  • 微处理器架构 wēichǔlǐqì jiàgòukiến trúc bộ vi xử lý

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

在一块或数块集成电路芯片上包含中央处理单元(CPU)功能的电子元件。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

基于……微处理器

Dựa trên hoặc sử dụng loại bộ vi xử lý nào đó. VD: 系统基于高性能微处理器设计。– Hệ thống được thiết kế dựa trên bộ vi xử lý hiệu năng cao.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

微
处
理
器

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1