1Danh từ
- rung thất
- rung tâm thất
Ví dụ
Xīnshìchàndòng shì yì zhǒng fēicháng wēixiǎn de xīnzàng jízèng.Rung thất là một tình trạng cấp cứu tim mạch vô cùng nguy hiểm.
Bìngrén tūfā xīnshìchàndòng, yīshēng lìkè jìnxíng diànjī chúchàn.Bệnh nhân đột ngột lên cơn rung thất, bác sĩ lập tức tiến hành sốc điện phá rung.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
心室肌发生快速无序的颤动,使心脏失去泵血功能,属于致命性心律失常(简称“室颤”)。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
发生 / 出现 + 心室颤动
Xảy ra / xuất hiện tình trạng rung thất. VD: 患者随时可能发生心室颤动。– Người bệnh có thể xuất hiện rung thất bất cứ lúc nào.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
