Chuyển đến nội dung
心室颤动心室顫動

xīnshìchàndòng

Hán Việt: TÂM THẤT CHIẾN ĐỘNG

Danh từ

1Danh từ

  1. rung thất
  2. rung tâm thất

Ví dụ

  1. 心室颤动是一种非常危险的心脏急症。

    Xīnshìchàndòng shì yì zhǒng fēicháng wēixiǎn de xīnzàng jízèng.Rung thất là một tình trạng cấp cứu tim mạch vô cùng nguy hiểm.

  2. 病人突发心室颤动,医生立刻进行电击除颤。

    Bìngrén tūfā xīnshìchàndòng, yīshēng lìkè jìnxíng diànjī chúchàn.Bệnh nhân đột ngột lên cơn rung thất, bác sĩ lập tức tiến hành sốc điện phá rung.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 突发心室颤动 tūfā xīnshìchàndòngđột ngột bị rung thất
  • 引起心室颤动 yǐnqǐ xīnshìchàndònggây ra rung thất
  • 心室颤动患者 xīnshìchàndòng huànzhěbệnh nhân rung thất
  • 预防心室颤动 yùfáng xīnshìchàndòngphòng ngừa rung thất

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

心室肌发生快速无序的颤动,使心脏失去泵血功能,属于致命性心律失常(简称“室颤”)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

发生 / 出现 + 心室颤动

Xảy ra / xuất hiện tình trạng rung thất. VD: 患者随时可能发生心室颤动。– Người bệnh có thể xuất hiện rung thất bất cứ lúc nào.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

心
室
颤
动

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1