Từ điển chưa có mục “颤”. Pinyin tham khảo: chàn. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “颤” 6
- 颤动chàndòng CHIẾN ĐỘNGrung rinh; rung động; run rẩyHSK6
- 震颤zhènchàn CHẤN DIỄNrun rẩy; run rẩy dữ dội; rung lắcHSK6
- 颤抖chàndǒu CHIẾN ĐẨUrun rẩy; run lẩy bẩy; run rẩy, run lẩy bẩyHSK7–9
- 心房颤动xīnfángchàndòngrung nhĩ; rung tâm nhĩ
- 心室颤动xīnshìchàndòng TÂM THẤT CHIẾN ĐỘNGrung thất; rung tâm thất
- 震颤麻痹zhènchànmábì CHẤN THẨM MA BÍbệnh Parkinson; bệnh liệt rung
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
