1Danh từ
- nhà tâm lý học
Ví dụ
Zhùmíng xīnlǐxuéjiā tíchū le yì zhǒng xīn lǐlùn.
Nhà tâm lý học nổi tiếng đã đưa ra một lý thuyết mới.
Tā xīwàng jiānglái chéngwéi yì míng xīnlǐxuéjiā.
Anh ấy hy vọng tương lai sẽ trở thành một nhà tâm lý học.
Xīnlǐxuéjiā jiànyì wǒmen yào xuéhuì tiáojié qíngxù.
Nhà tâm lý học khuyên chúng ta nên học cách điều tiết cảm xúc.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
专门从事心理学研究的学者或专家。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
成为 + (一名) + 心理学家
Trở thành một nhà tâm lý học. VD: 他的梦想是成为一名心理学家。– Ước mơ của anh ấy là trở thành một nhà tâm lý học.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
