Chuyển đến nội dung
心绪

xīn xù

Từ điển chưa có mục “心绪”. Pinyin tham khảo: xīn xù. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 别让这些琐事扰乱了你的心绪。

    Bié ràng zhèxiē suǒshì rǎoluàn le nǐ de xīnxù.

    Đừng để những chuyện vặt vãnh này làm rối loạn tâm trạng của bạn.

    Từ mục 扰乱

  2. 音乐常常能起到抚平心绪的作用。

    Yīnyuè chángcháng néng qǐdào fǔpíng xīnxù de zuòyòng.

    Âm nhạc thường có tác dụng xoa dịu tâm trạng.

    Từ mục 抚

  3. 这件事发生后,他的心绪乱七八糟。

    Zhè jiàn shì fāshēng hòu, tā de xīnxù luànqībāzāo.

    Sau khi chuyện này xảy ra, tâm trạng của anh ấy rối bời.

    Từ mục 乱七八糟

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

心
绪

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1