Chuyển đến nội dung
心情

xīnqíng

Hán Việt: TÂM TÌNH

Danh từ

HSK4Lượng từ: 种、份

1Danh từ

  1. tâm trạng
  2. tâm tình
  3. tâm trạng, tâm tình

Ví dụ

  1. 今天天气很好,我的心情也特别好。

    Jīntiān tiānqì hěn hǎo, wǒ de xīnqíng yě tèbié hǎo.Hôm nay thời tiết rất đẹp, tâm trạng của tôi cũng vô cùng tốt.

  2. 听音乐能让我放松心情。

    Tīng yīnyuè néng ràng wǒ fàngsōng xīnqíng.Nghe nhạc có thể giúp tôi thả lỏng tâm trạng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 心情愉快 xīnqíng yúkuàitâm trạng vui vẻ
  • 放松心情 fàngsōng xīnqíngthư giãn tâm trạng
  • 心情不好 xīnqíng bù hǎotâm trạng không tốt
  • 影响心情 yǐngxiǎng xīnqíngảnh hưởng tâm trạng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

感情状态。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

没心情 + động từ

Biểu thị không có tâm trí, hứng thú để làm việc gì. VD: 我现在没心情看电影。– Bây giờ tôi không có tâm trạng xem phim.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

心
情

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1