Chuyển đến nội dung
快餐

kuàicān

Hán Việt: KHOÁI XAN

Danh từ

HSK4Lượng từ: 顿、份

1Danh từ

  1. thức ăn nhanh
  2. cơm phần tiện lợi

Ví dụ

  1. 中午我们去吃快餐吧。

    Zhōngwǔ wǒmen qù chī kuàicān ba.Buổi trưa chúng mình đi ăn thức ăn nhanh nhé.

  2. 常吃快餐对身体不好。

    Cháng chī kuàicān duì shēntǐ bù hǎo.Thường xuyên ăn thức ăn nhanh không tốt cho sức khỏe.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 吃快餐 chī kuàicānăn thức ăn nhanh
  • 快餐店 kuàicāndiànquán đồ ăn nhanh
  • 中式快餐 zhōngshì kuàicānđồ ăn nhanh kiểu Trung
  • 西式快餐 xīshì kuàicānđồ ăn nhanh kiểu Tây

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

预先做好能迅速供应给顾客的便餐。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

吃 + 快餐

Ăn cơm phần / thức ăn nhanh. VD: 他平时工作忙,经常吃快餐。– Anh ấy ngày thường bận rộn, hay ăn thức ăn nhanh.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

快
餐

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1