Chuyển đến nội dung
怀孕懷孕

huáiyùn

Hán Việt: HOÀI DỰNG

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. mang thai
  2. có thai
  3. có bầu
  4. mang thai, có bầu

Ví dụ

  1. 她怀孕三个月了。

    Tā huáiyùn sān ge yuè le.Cô ấy đã mang thai ba tháng rồi.

  2. 医生建议怀孕期间要保持心情愉快。

    Yīshēng jiànyì huáiyùn qījiān yào bǎochí xīnqíng yúkuài.Bác sĩ khuyên trong thời kỳ mang thai phải giữ tinh thần thoải mái.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 意外怀孕 yìwài huáiyùnmang thai ngoài ý muốn
  • 怀孕期间 huáiyùn qījiānthời kỳ mang thai
  • 成功怀孕 chénggōng huáiyùnthụ thai thành công
  • 怀孕妇女 huáiyùn fùnǚphụ nữ mang thai

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

妇女或雌性哺乳动物胚胎在子宫内发育。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

怀孕 + số từ + lượng từ thời gian

đã mang thai được bao lâu. VD: 她怀孕五个月了。– Cô ấy mang thai năm tháng rồi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

怀
孕

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1