1Danh từ
- ý thức tư tưởng
- nhận thức tư tưởng
Ví dụ
Niánqīng yídài de sīxiǎngyìshí fāshēng le hěn dà de zhuǎnbiàn.Ý thức tư tưởng của thế hệ trẻ đã có sự chuyển biến rất lớn.
Wǒmen zài gōngzuò zhōng yào bùduàn tígāo zìshēn de sīxiǎngyìshí.Trong công việc chúng ta phải không ngừng nâng cao nhận thức tư tưởng của bản thân.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
人的思想观念、意识形态以及对客观世界的主观反映。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
从……的思想意识出发
Xuất phát từ quan niệm, ý thức tư tưởng của ai đó hoặc phương diện nào đó.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
