1Động từ
- biết
- nhận biết
Ví dụ
2Danh từ
- kiến thức
- hiểu biết
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
认识,知道;也指见识、知识。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
识 + 字 / 谱
Biểu thị khả năng đọc hiểu hoặc nhận diện hệ thống ký hiệu văn bản, nốt nhạc.
有 / 增长 + 见识
Biểu thị sở hữu hoặc làm phong phú thêm vốn tri thức, trải nghiệm đời sống.
Chủ ngữ (S) + Vị ngữ (V) + Tân ngữ (O)
Trật tự từ cơ bản của câu trong tiếng Trung tương tự tiếng Việt: Chủ ngữ đứng đầu câu, tiếp theo là vị ngữ (thường là động từ), và sau cùng là tân ngữ chịu tác động của hành động.
您叫王一飞。 – Cô tên là Vương Nhất Phi.
Bài học: HSK1 · 很高兴认识你! – Rất vui được làm quen với bạn!
Chủ ngữ + 也 (yě) + Vị ngữ
Phó từ '也' có nghĩa là 'cũng', dùng để biểu thị sự tương đồng. '也' luôn đứng sau chủ ngữ và đứng trước động từ hoặc tính từ, không được đứng đầu câu hoặc đứng cuối câu một mình.
我也是学生。 – Tôi cũng là học sinh.
我也很高兴认识你。 – Tôi cũng rất vui được làm quen với bạn.
Bài học: HSK1 · 很高兴认识你! – Rất vui được làm quen với bạn!
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “识” 18
- 认识rènshi NHẬN THỨCbiết; quen; làm quenHSK1
- 知识zhīshi TRI THỨCkiến thức; tri thức; kiến thức, tri thứcHSK4
- 常识chángshí THƯỜNG THỨCkiến thức thông thường; thường thứcHSK5
- 意识yìshí Ý THỨCý thức; nhận thức; nhận thức đượcHSK5
- 识破shípò THỨC PHÁnhìn thấu; vạch trần; bóc trầnHSK5
- 识别shíbié THỨC BIỆTnhận biết; nhận diện; phân biệtHSK6
- 标识biāoshí TIÊU CHÍbiểu trưng; logo; dấu hiệu nhận diệnHSK7–9
- 共识gòngshí CỘNG THỨCnhận thức chung; sự đồng thuậnHSK7–9
- 见识jiànshi KIẾN THỨCkiến thức; sự hiểu biết; tầm hiểu biết (qua trải nghiệm thực tế)HSK7–9
- 结识jiéshí KẾT THỨClàm quen; kết giao; quen biếtHSK7–9
- 赏识shǎngshí THƯỞNG THỨCđánh giá cao; tán thưởng; coi trọngHSK7–9
- 相识xiāngshí TƯƠNG THỨCquen biết; nhận biết nhau; người quenHSK7–9
- 学识xuéshí HỌC THỨChọc thức; kiến thức học vấnHSK7–9
- 意识到yìshídào Ý THỨC ĐÁOnhận thức được; nhận ra; ý thức đượcHSK5
- 下意识xiàyìshí HẠ Ý THỨCtiềm thức; hành động vô thứcHSK7–9
- 认识不能rènshibùnéng NHẬN THỨC BẤT NĂNGchứng mất nhận thức (y học)HSK6
- 思想意识sīxiǎngyìshíý thức tư tưởng; nhận thức tư tưởngHSK6
- 意识形态yìshíxíngtài Ý THỨC HÌNH THÁIhình thái ý thức; hệ tư tưởngHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
