Chuyển đến nội dung
识識

shí

Hán Việt: THỨC

Động từDanh từ

HSK6

1Động từ

  1. biết
  2. nhận biết

Ví dụ

  1. 他小时候就识很多字。

    Tā xiǎoshíhou jiù shí hěn duō zì.Hồi nhỏ cậu ấy đã biết rất nhiều mặt chữ.

  2. 这位老人经验丰富,能识千里马。

    Zhè wèi lǎorén jīngyàn fēngfù, néng shí qiānlǐmǎ.Cụ già này giàu kinh nghiệm, có thể nhận biết được ngựa thiên lý (người tài).

2Danh từ

  1. kiến thức
  2. hiểu biết

Ví dụ

  1. 学识渊博

    xuéshí yuānbóhọc thức uyên bác

  2. 读万卷书能增长人的见识和胆识。

    Dú wàn juàn shū néng zēngzhǎng rén de jiànshí hé dǎnshí.Đọc vạn cuốn sách có thể giúp con người mở mang kiến thức và lòng dũng cảm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 识字 shízìbiết chữ, nhận diện chữ
  • 识大体 shí dàtǐhiểu đại cục, biết suy nghĩ cho việc lớn
  • 见识 jiànshíkiến thức, hiểu biết
  • 远见卓识 yuǎnjiàn zhuóshítầm nhìn xa trông rộng, kiến thức uyên thâm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

认识,知道;也指见识、知识。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

识 + 字 / 谱

Biểu thị khả năng đọc hiểu hoặc nhận diện hệ thống ký hiệu văn bản, nốt nhạc.

有 / 增长 + 见识

Biểu thị sở hữu hoặc làm phong phú thêm vốn tri thức, trải nghiệm đời sống.

Chủ ngữ (S) + Vị ngữ (V) + Tân ngữ (O)

Trật tự từ cơ bản của câu trong tiếng Trung tương tự tiếng Việt: Chủ ngữ đứng đầu câu, tiếp theo là vị ngữ (thường là động từ), và sau cùng là tân ngữ chịu tác động của hành động.

我认识李文。 – Tôi quen Lý Văn.

您叫王一飞。 – Cô tên là Vương Nhất Phi.

Bài học: HSK1 · 很高兴认识你! – Rất vui được làm quen với bạn!

Chủ ngữ + 也 (yě) + Vị ngữ

Phó từ '也' có nghĩa là 'cũng', dùng để biểu thị sự tương đồng. '也' luôn đứng sau chủ ngữ và đứng trước động từ hoặc tính từ, không được đứng đầu câu hoặc đứng cuối câu một mình.

我也是学生。 – Tôi cũng là học sinh.

我也很高兴认识你。 – Tôi cũng rất vui được làm quen với bạn.

Bài học: HSK1 · 很高兴认识你! – Rất vui được làm quen với bạn!

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

识

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “识” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1