Chuyển đến nội dung
思索

sīsuǒ

Hán Việt: TƯ TÁC

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. suy ngẫm
  2. suy nghĩ sâu xa
  3. trăn trở

Ví dụ

  1. 他整夜都在思索这个问题。

    Tā zhěng yè dōu zài sīsuǒ zhège wèntí.Suốt cả đêm anh ấy đều suy ngẫm về vấn đề này.

  2. 经过反复思索,她终于找到了答案。

    Jīngguò fǎnfù sīsuǒ, tā zhōngyú zhǎodào le dá'àn.Qua nhiều lần suy ngẫm, cuối cùng cô ấy cũng tìm ra đáp án.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 苦苦思索 kǔkǔ sīsuǒtrăn trở nghĩ ngợi, vắt óc suy nghĩ
  • 深入思索 shēnrù sīsuǒsuy ngẫm sâu sắc
  • 思索人生 sīsuǒ rénshēngchiêm nghiệm đời người
  • 引起思索 yǐnqǐ sīsuǒgợi nên suy ngẫm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

深入地思考探求。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

思索 + 着 / 很久

Động từ mang tân ngữ hoặc trạng từ chỉ thời gian, chỉ quá trình tư duy sâu xa. VD: 他默默地思索着对策。– Anh ấy lặng lẽ suy nghĩ đối sách.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

思
索

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “思索” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1