1Thành ngữ
- không cần nghĩ ngợi
- không đắn đo
Ví dụ
Tā tīngle wèntí, bùjiǎsīsuǒ de huídá chūlái.
Nghe xong câu hỏi, anh ấy trả lời ngay không cần suy nghĩ.
Kànjiàn háizi luòshuǐ, tā bùjiǎ-sīsuǒ de tiàole xiàqu.
Trông thấy đứa trẻ rơi xuống nước, anh ấy nhảy ngay xuống mà không hề đắn đo.
Miànduì jīnqián de yòuhuò, tā bùjiǎ-sīsuǒ de jùjué le.
Trước sự cám dỗ của tiền bạc, cô ấy đã từ chối không chút do dự.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
不用思考就做出反应。形容做事敏捷或说话脱口而出。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
不假思索地 + động từ
Làm trạng ngữ đứng trước động từ chỉ phản ứng cực nhanh, không tốn thời gian suy nghĩ. VD: 他不假思索地说了出来。– Anh ấy buột miệng nói ra không cần nghĩ ngợi.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
