Chuyển đến nội dung
总是總是

zǒngshì

Hán Việt: TỔNG THỊ

HSK3

1Phó từ

  1. luôn
  2. luôn luôn
  3. luôn luôn, lúc nào cũng
  4. luôn, luôn luôn

Ví dụ

  1. 他总是迟到。

    Tā zǒngshì chídào.

    Anh ấy luôn luôn đến muộn.

  2. 妈妈总是为我担心。

    Māma zǒngshì wèi wǒ dānxīn.

    Mẹ lúc nào cũng lo lắng cho tôi.

  3. 她笑起来总是那么好看。

    Tā xiào qǐlai zǒngshì nàme hǎokàn.

    Cô ấy cười lên lúc nào cũng đẹp như vậy.

  4. 他总是很忙。

    Tā zǒngshì hěn máng.

    Anh ấy luôn luôn rất bận.

  5. 他总是去图书馆看书。

    Tā zǒngshì qù túshūguǎn kàn shū.

    Anh ấy luôn đến thư viện đọc sách.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 总是迟到 zǒngshì chídàoluôn luôn đến muộn
  • 总是这样 zǒngshì zhèyànglúc nào cũng vậy
  • 总是笑 zǒngshì xiàoluôn cười
  • 总是很忙 zǒngshì hěn mánglúc nào cũng bận

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一直;向来;表示某种情况持续或屡次发生。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

chủ ngữ + 总是 + động từ/hình dung từ

biểu thị hành vi hoặc trạng thái xảy ra thường xuyên lặp đi lặp lại. VD: 他总是最后一个来。– Anh ấy lúc nào cũng là người đến cuối cùng.

不怎么 + Tính từ / Động từ

Cụm cố định "不怎么" biểu thị mức độ thấp hoặc tần suất ít, tương đương với "不太" (không... lắm) hoặc "不常" (không hay, ít khi). Trong giao tiếp, cách nói này giúp làm nhẹ sắc thái phủ định, khiến câu nói trở nên uyển chuyển, lịch sự hơn.

样子不错,就是颜色好像不怎么适合她。 – Kiểu dáng khá đẹp, chỉ là màu sắc có vẻ không hợp với bà ấy lắm.

他总是在图书馆看书,不怎么出去玩。 – Cậu ấy suốt ngày đọc sách trong thư viện, ít khi ra ngoài đi chơi.

Bài học: HSK4 · 家是最暖的地方 – Nhà là nơi ấm áp nhất

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

总
是

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1