1Phó từ
- luôn
- luôn luôn
- luôn luôn, lúc nào cũng
- luôn, luôn luôn
Ví dụ
Tā zǒngshì chídào.
Anh ấy luôn luôn đến muộn.
Māma zǒngshì wèi wǒ dānxīn.
Mẹ lúc nào cũng lo lắng cho tôi.
Tā xiào qǐlai zǒngshì nàme hǎokàn.
Cô ấy cười lên lúc nào cũng đẹp như vậy.
Tā zǒngshì hěn máng.
Anh ấy luôn luôn rất bận.
Tā zǒngshì qù túshūguǎn kàn shū.
Anh ấy luôn đến thư viện đọc sách.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
一直;向来;表示某种情况持续或屡次发生。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
chủ ngữ + 总是 + động từ/hình dung từ
biểu thị hành vi hoặc trạng thái xảy ra thường xuyên lặp đi lặp lại. VD: 他总是最后一个来。– Anh ấy lúc nào cũng là người đến cuối cùng.
不怎么 + Tính từ / Động từ
Cụm cố định "不怎么" biểu thị mức độ thấp hoặc tần suất ít, tương đương với "不太" (không... lắm) hoặc "不常" (không hay, ít khi). Trong giao tiếp, cách nói này giúp làm nhẹ sắc thái phủ định, khiến câu nói trở nên uyển chuyển, lịch sự hơn.
样子不错,就是颜色好像不怎么适合她。 – Kiểu dáng khá đẹp, chỉ là màu sắc có vẻ không hợp với bà ấy lắm.
他总是在图书馆看书,不怎么出去玩。 – Cậu ấy suốt ngày đọc sách trong thư viện, ít khi ra ngoài đi chơi.
Bài học: HSK4 · 家是最暖的地方 – Nhà là nơi ấm áp nhất
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
