Chuyển đến nội dung
几乎幾乎

jīhū

Hán Việt: CƠ HỒ

Phó từ

HSK3

1Phó từ

  1. hầu như
  2. gần như
  3. hầu như, gần như

Ví dụ

  1. 我几乎忘了这件事。

    Wǒ jīhū wàng le zhè jiàn shì.Tôi suýt nữa quên mất chuyện này.

  2. 他几乎每天都去跑步。

    Tā jīhū měitiān dōu qù pǎobù.Anh ấy hầu như ngày nào cũng đi chạy bộ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 几乎没有 jīhū méiyǒugần như không có
  • 几乎全部 jīhū quánbùhầu như toàn bộ
  • 几乎天天 jīhū tiāntiāngần như ngày nào cũng
  • 几乎一样 jīhū yíyànggần như giống nhau

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表示十分接近,差不多。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

几乎 + 每/所有 + ... + 都...

Biểu thị mức độ xấp xỉ hoàn toàn, dùng với 都 để nhấn mạnh.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

几
乎

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “几乎” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1