Chuyển đến nội dung
悬垂懸垂

xuánchuí

Hán Việt: HUYỀN THUỲ

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. treo lơ lửng
  2. rủ xuống

Ví dụ

  1. 瀑布从悬崖上悬垂而下。

    Pùbù cóng xuányá shang xuánchuí ér xià.Thác nước đổ rủ xuống từ vách đá dựng đứng.

  2. 绿藤从阳台上悬垂下来,非常好看。

    Lǜténg cóng yángtái shang xuánchuí xiàlái, fēicháng hǎokàn.Dây leo xanh rủ từ ban công xuống, trông vô cùng đẹp mắt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 悬垂而下 xuánchuí ér xiàrủ buông xuống
  • 悬垂举腿 xuánchuí jǔtuǐđu xà nâng chân (thể hình)
  • 自然悬垂 zìrán xuánchuírủ xuống tự nhiên
  • 藤蔓悬垂 téngmàn xuánchuídây leo rủ xuống

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

悬挂并下垂。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

从……悬垂下来/而下

Từ vị trí cao rủ buông xuống. VD: 柳条从枝头悬垂下来。– Cành liễu rủ buông từ trên cành xuống.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

悬
垂

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1