1Tính từ
- kinh hoàng
- hoảng sợ
- hốt hoảng
Ví dụ
Yùdào tūfā huǒzāi, qiānwàn bú yào jīnghuāng.
Khi gặp hỏa hoạn bất ngờ, tuyệt đối không được hoảng sợ.
Dìzhèn fāshēng shí, rénqún fāchū le jīnghuāng de jiānjiàoshēng.
Khi động đất xảy ra, đám đông phát ra những tiếng la hét hốt hoảng.
Tā yǎnshén jīnghuāng, yí jù huà yě shuō bù chūlái.
Ánh mắt anh ấy đầy vẻ hoảng loạn, không nói nên một lời.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
害怕而慌张。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
惊慌 + 失措 / 地 + động từ
Làm trạng ngữ hoặc vị ngữ biểu thị tâm trạng hoảng sợ, bối rối không biết làm sao. VD: 他惊慌地跑了出去。– Anh ấy hốt hoảng chạy ra ngoài.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “惊慌” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
