Chuyển đến nội dung
恐慌

kǒnghuāng

Hán Việt: KHỦNG HOẢNG

HSK7–9

1Tính từ

  1. hoảng sợ
  2. hoang mang lo sợ

Ví dụ

  1. 听到谣言后,大家感到非常恐慌。

    Tīng dào yáoyán hòu, dàjiā gǎndào fēicháng kǒnghuāng.

    Sau khi nghe tin đồn, mọi người cảm thấy rất hoang mang lo sợ.

  2. 面对突发火灾,现场群众一度十分恐慌。

    Miànduì tūfā huǒzāi, xiànchǎng qúnzhòng yídù shífēn kǒnghuāng.

    Đối mặt với vụ hỏa hoạn bất ngờ, đám đông tại hiện trường từng hết sức hoảng sợ.

  3. 他眼神恐慌,不知道该往哪里跑。

    Tā yǎnshén kǒnghuāng, bù zhīdào gāi wǎng nǎlǐ pǎo.

    Ánh mắt anh ấy đầy hoảng sợ, không biết nên chạy về hướng nào.

2Danh từ

  1. sự khủng hoảng
  2. tình trạng hoảng loạn

Ví dụ

  1. 突发的灾难引起了公众的恐慌。

    Tūfā de zāinàn yǐnqǐ le gōngzhòng de kǒnghuāng.

    Thảm họa bất ngờ đã gây ra sự hoảng loạn trong công chúng.

  2. 股市崩盘造成了严重的经济恐慌。

    Gǔshì bēngpán zàochéng le yánzhòng de jīngjì kǒnghuāng.

    Thị trường chứng khoán sụp đổ đã gây ra cuộc khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng.

  3. 政府采取紧急措施以平息社会恐慌。

    Zhèngfǔ cǎiqǔ jǐnjí cuòshī yǐ píngxī shèhuì kǒnghuāng.

    Chính phủ đã áp dụng các biện pháp khẩn cấp nhằm dập tắt sự hoang mang trong xã hội.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 引起恐慌 yǐnqǐ kǒnghuānggây hoang mang/khủng hoảng
  • 恐慌情绪 kǒnghuāng qíngxùtâm lý hoang mang
  • 制造恐慌 zhìzào kǒnghuāngtạo ra sự hoảng loạn
  • 金融恐慌 jīnróng kǒnghuāngkhủng hoảng tài chính

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

因担忧、害怕而慌张不安。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

引起 / 造成 + 恐慌

biểu thị làm dấy lên sự hoang mang, sợ hãi trong đám đông. VD: 这个消息引起了恐慌。– Tin tức này đã gây ra hoang mang.

感到 / 陷入 + 恐慌

rơi vào trạng thái hoang mang, lo sợ. VD: 人们陷入了恐慌之中。– Mọi người rơi vào cảnh hoảng loạn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

恐
慌

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1