1Tính từ
- hoang mang
- luống cuống
- hoảng sợ
Ví dụ
2Trợ từ
- quá
- vô cùng (sau tính từ biểu thị mức độ khó chịu)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
急忙,不沉着;恐惧;在形容词后表示程度深。
Ghi chú: Bên trái là bộ Tâm đứng (忄), bên phải là chữ Hoang (荒 - cỏ hoang), thể hiện tâm trạng bối rối, hoảng hốt như đồng cỏ rối bời.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
Tính từ + 得慌
Đặt sau một số tính từ (thường mang nghĩa tiêu cực) để biểu thị mức độ cao gây khó chịu, không thoải mái. VD: 闲得慌。– Rảnh rỗi chán ngắt.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “慌” 7
- 慌乱huāngluàn HOANG LOẠNhoảng loạn; bối rối; luống cuốngHSK7–9
- 慌忙huāngmáng HOANG MANGvội vã; hối hả; cuống cuồngHSK7–9
- 慌张huāngzhāng HOANG TRƯƠNGhoang mang; bối rối; luống cuốngHSK7–9
- 惊慌jīnghuāng KINH HOẢNGkinh hoàng; hoảng sợ; hốt hoảngHSK7–9
- 恐慌kǒnghuāng KHỦNG HOẢNGhoảng sợ; hoang mang lo sợ; sự khủng hoảngHSK7–9
- 心慌xīnhuāng TÂM HOANGhoảng hốt; hốt hoảng; hồi hộpHSK7–9
- 惊慌失措jīnghuāng-shīcuò KINH HOẢNG THẤT THỐhoảng loạn mất bình tĩnh; cuống cuống không biết xử trí ra saoHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
