Chuyển đến nội dung
慌

huāng

Hán Việt: HOANG

Tính từTrợ từ

HSK7–9Bộ: 忄12 nét

1Tính từ

  1. hoang mang
  2. luống cuống
  3. hoảng sợ

Ví dụ

  1. 遇到紧急情况千万不要慌。

    Yù dào jǐnjí qíngkuàng qiānwàn bú yào huāng.Gặp tình huống khẩn cấp tuyệt đối đừng hoang mang.

  2. 他一紧张心里就慌。

    Tā yì jǐnzhāng xīnlǐ jiù huāng.Hễ căng thẳng là trong lòng anh ấy lại cuống lên.

2Trợ từ

  1. quá
  2. vô cùng (sau tính từ biểu thị mức độ khó chịu)

Ví dụ

  1. 走了一整天,心里闷得慌。

    Zǒule yì zhěng tiān, xīnlǐ mēndehuāng.Đi bộ cả ngày, trong lòng ngột ngạt vô cùng.

  2. 干了半天重活儿,我累得慌。

    Gàn le bàn tiān zhònghuór, wǒ lèi de huang.Làm việc nặng suốt nửa ngày, tôi mệt phát khiếp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 慌乱 huāngluànluống cuống, hoảng loạn
  • 心慌 xīnhuānghoang mang, hồi hộp
  • 慌张 huāngzhānghoảng hốt, cuống cuồng
  • 闷得慌 mèn de huangngột ngạt bức bối quá

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

急忙,不沉着;恐惧;在形容词后表示程度深。

Ghi chú: Bên trái là bộ Tâm đứng (忄), bên phải là chữ Hoang (荒 - cỏ hoang), thể hiện tâm trạng bối rối, hoảng hốt như đồng cỏ rối bời.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Tính từ + 得慌

Đặt sau một số tính từ (thường mang nghĩa tiêu cực) để biểu thị mức độ cao gây khó chịu, không thoải mái. VD: 闲得慌。– Rảnh rỗi chán ngắt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

慌

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “慌” 7

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1