1Tính từ
- bình tĩnh
- trấn tĩnh
- trấn tĩnh, bình tĩnh
- bình tĩnh, trấn tĩnh
Ví dụ
Miàn duì wēixiǎn, tā biǎoxiàn de shífēn zhènjìng.
Đối mặt với nguy hiểm, anh ấy tỏ ra vô cùng bình tĩnh.
Qǐng dàjiā bǎochí zhènjìng, bú yào huāngluàn.
Xin mọi người hãy giữ bình tĩnh, đừng hoảng loạn.
Chī wán yào hòu, huànzhě de qíngxù jiànjiàn zhènjìng xiàlai.
Sau khi uống thuốc, tâm trạng người bệnh dần dần bình tĩnh trở lại.
Jíshǐ tūfā huǒzāi, yě yào bǎochí zhènjìng, àn táoshēng tōngdào chèlí.
Ngay cả khi hỏa hoạn bất ngờ xảy ra cũng phải giữ bình tĩnh, sơ tán theo lối thoát hiểm.
Yùdào tūfā shìjiàn, shǒuxiān yào bǎochí zhènjìng.
Gặp phải sự cố bất ngờ, trước hết cần phải giữ bình tĩnh.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
心情安定、平静;止住情绪激动。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
保持 + 镇静
Giữ tâm trạng bình tĩnh, không hoảng sợ trước biến cố.
镇静 + 下来
Dần dần lấy lại sự bình tĩnh.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “镇静” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
