Chuyển đến nội dung
镇静鎮靜

zhènjìng

Hán Việt: TRẤN TĨNH

HSK7–9

1Tính từ

  1. bình tĩnh
  2. trấn tĩnh
  3. trấn tĩnh, bình tĩnh
  4. bình tĩnh, trấn tĩnh

Ví dụ

  1. 面对危险,他表现得十分镇静。

    Miàn duì wēixiǎn, tā biǎoxiàn de shífēn zhènjìng.

    Đối mặt với nguy hiểm, anh ấy tỏ ra vô cùng bình tĩnh.

  2. 请大家保持镇静,不要慌乱。

    Qǐng dàjiā bǎochí zhènjìng, bú yào huāngluàn.

    Xin mọi người hãy giữ bình tĩnh, đừng hoảng loạn.

  3. 吃完药后,患者的情绪渐渐镇静下来。

    Chī wán yào hòu, huànzhě de qíngxù jiànjiàn zhènjìng xiàlai.

    Sau khi uống thuốc, tâm trạng người bệnh dần dần bình tĩnh trở lại.

  4. 即使突发火灾,也要保持镇静,按逃生通道撤离。

    Jíshǐ tūfā huǒzāi, yě yào bǎochí zhènjìng, àn táoshēng tōngdào chèlí.

    Ngay cả khi hỏa hoạn bất ngờ xảy ra cũng phải giữ bình tĩnh, sơ tán theo lối thoát hiểm.

  5. 遇到突发事件,首先要保持镇静。

    Yùdào tūfā shìjiàn, shǒuxiān yào bǎochí zhènjìng.

    Gặp phải sự cố bất ngờ, trước hết cần phải giữ bình tĩnh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 保持镇静 bǎochí zhènjìnggiữ bình tĩnh
  • 显得镇静 xiǎnde zhènjìngtỏ ra bình tĩnh
  • 十分镇静 shífēn zhènjìngvô cùng bình tĩnh
  • 镇静剂 zhènjìngjìthuốc an thần

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

心情安定、平静;止住情绪激动。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

保持 + 镇静

Giữ tâm trạng bình tĩnh, không hoảng sợ trước biến cố.

镇静 + 下来

Dần dần lấy lại sự bình tĩnh.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

镇
静

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “镇静” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1