Chuyển đến nội dung
感恩

gǎnēn

Hán Việt: CẢM ÂN

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. biết ơn
  2. cảm ân
  3. mang ơn

Ví dụ

  1. 我们要常怀一颗感恩的心。

    Wǒmen yào cháng huái yī kē gǎn'ēn de xīn.Chúng ta nên luôn giữ trong lòng một tấm lòng biết ơn.

  2. 他十分感恩父母多年来无私的付出。

    Tā shífēn gǎn'ēn fùmǔ duōnián lái wúsī de fùchū.Anh ấy vô cùng biết ơn sự hy sinh vị tha của cha mẹ trong nhiều năm qua.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 感恩之心 gǎn'ēn zhī xīnlòng biết ơn
  • 学会感恩 xuéhuì gǎn'ēnhọc cách biết ơn
  • 感恩父母 gǎn'ēn fùmǔbiết ơn cha mẹ
  • 感恩节 Gǎn'ēnjiéLễ Tạ ơn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

对别人所给的帮助表示感激。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对……充满感恩 / 感恩……的帮助

Biểu thị lòng biết ơn sâu sắc đối với người hoặc ân huệ đã nhận được.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

感
恩

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “感恩” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1