Chuyển đến nội dung
报仇報仇

bàochóu

Hán Việt: BÁO THÙ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. báo thù
  2. trả thù
  3. báo thù, trả thù

Ví dụ

  1. 他发誓一定要为好友报仇。

    Tā fāshì yídìng yào wèi hǎoyǒu bàochóu.Anh ấy thề nhất định phải báo thù cho bạn thân.

  2. 君子报仇,十年不晚。

    Jūnzǐ bàochóu, shí nián bù wǎn.Quân tử trả thù mười năm chưa muộn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 报仇雪恨 bàochóu xuěhènbáo thù rửa hận
  • 为……报仇 wèi... bàochóubáo thù cho...
  • 报仇心切 bàochóu xīnqiènóng lòng trả thù
  • 报了仇 bào le chóuđã trả thù

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

采取行动打击仇人以泄怨恨。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

为/替 + ai đó + 报仇

Báo thù, trả thù cho ai đó.

报仇雪恨

Thành ngữ cố định diễn tả việc rửa sạch hận thù.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

报
仇

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1