1Động từ
- cảm nhận và thấu hiểu
- ngộ ra
Ví dụ
Tōngguò zhè cì lǚxíng, tā gǎnwù dào le rénshēng de zhēndì.
Qua chuyến đi này, anh ấy đã ngộ ra chân lý cuộc đời.
Zài shībài zhōng, wǒmen gǎnwù dào le tuánjié de zhòngyàoxìng.
Trong thất bại, chúng tôi thấu hiểu được tầm quan trọng của tinh thần đoàn kết.
Měi gèrén zài jīnglì fēngyǔ hòu dōu huì yǒu suǒ gǎnwù.
Mỗi người sau khi trải qua giông bão đều sẽ ngộ ra đôi điều.
2Danh từ
- sự cảm nhận và lĩnh hội
- bài học sâu sắc
Ví dụ
Zhè shì wǒ duì shēnghuó de zuìxīn gǎnwù.
Đây là những cảm ngộ mới nhất của tôi về cuộc sống.
Tā de wénzhāng lǐ chōngmǎn le duì shēngmìng de shēnkè gǎnwù.
Trong bài viết của anh ấy tràn ngập những chiêm nghiệm sâu sắc về sinh mệnh.
Fēnxiǎng yíxià nǐ zuìjìn de xīndé gǎnwù ba.
Hãy chia sẻ một chút về những tâm đắc và cảm ngộ gần đây của bạn đi.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
有所感触而领悟。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
感悟到 + điều ngộ ra
Cảm nhận và nhận thức được chân lý hay bài học nào đó. VD: 他感悟到了做人的道理。– Anh ấy đã ngộ ra đạo lý làm người.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
