Chuyển đến nội dung
成家立业成家立業

chéngjiā-lìyè

Hán Việt: THÀNH GIA LẬP NGHIỆP

HSK7–9

1Thành ngữ

  1. thành gia lập nghiệp
  2. yên bề gia thất và có sự nghiệp

Ví dụ

  1. 经过几年的奋斗,他终于成家立业了。

    Jīngguò jǐ nián de fèndòu, tā zhōngyú chéngjiā-lìyè le.

    Trải qua vài năm phấn đấu, cuối cùng anh ấy đã thành gia lập nghiệp.

  2. 年轻人应该先把精力放在成家立业上。

    Niánqīngrén yīnggāi xiān bǎ jīnglì fàng zài chéngjiā lìyè shang.

    Người trẻ nên tập trung sức lực vào việc thành gia lập nghiệp trước.

  3. 看着儿子成家立业,父母心里感到很欣慰。

    Kànzhe érzi chéngjiā lìyè, fùmǔ xīnlǐ gǎndào hěn xīnwèi.

    Nhìn thấy con trai yên bề gia thất và có sự nghiệp, cha mẹ trong lòng cảm thấy rất an ủi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 渴望成家立业 kěwàng chéngjiā lìyèkhát khao thành gia lập nghiệp
  • 早日成家立业 zǎorì chéngjiā lìyèsớm thành gia lập nghiệp
  • 忙于成家立业 mángyú chéngjiā lìyèbận rộn thành gia lập nghiệp
  • 帮助成家立业 bāngzhù chéngjiā lìyègiúp đỡ thành gia lập nghiệp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指结了婚建立家庭,并且有了自己的事业。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

忙于 / 渴望 + 成家立业

Dùng làm vị ngữ hoặc tân ngữ chỉ mục tiêu quan trọng của một người trưởng thành trong cuộc sống.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

成
家
立
业

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1