Chuyển đến nội dung
手套

shǒutào

Hán Việt: THỦ THÁO

HSK5Lượng từ: 双、副、只

1Danh từ

  1. găng tay
  2. bao tay

Ví dụ

  1. 天气很冷,出门记得戴手套。

    Tiānqì hěn lěng, chūmén jìde dài shǒutào.

    Thời tiết rất lạnh, ra ngoài nhớ đeo găng tay.

  2. 做家务时戴上橡胶手套可以保护皮肤。

    Zuò jiāwù shí dàishang xiàngjiāo shǒutào kěyǐ bǎohù pífū.

    Khi làm việc nhà đeo găng tay cao su có thể bảo vệ da.

  3. 他不小心把一只手套弄丢了。

    Tā bù xiǎoxīn bǎ yì zhī shǒutào nòngdiū le.

    Anh ấy bất cẩn làm mất một chiếc găng tay rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一副手套 yí fù shǒutàomột đôi găng tay
  • 戴手套 dài shǒutàođeo găng tay
  • 脱手套 tuō shǒutàotháo găng tay
  • 皮手套 pí shǒutàogăng tay da

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

戴在手上起保暖或保护作用的用品。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

戴/脱 + 手套

Động từ kết hợp chuyên dùng cho găng tay: 戴 (đeo vào), 脱 (tháo/cởi ra).

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

手
套

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “手套” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1