Chuyển đến nội dung
新手

xīnshǒu

Hán Việt: TÂN THỦ

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个、位

1Danh từ

  1. người mới
  2. tay mơ
  3. người mới bắt đầu

Ví dụ

  1. 他刚拿到驾照,还是个新手。

    Tā gāng nádào jiàzhào, hái shì ge xīnshǒu.Anh ấy mới lấy bằng lái, vẫn là một tài xế mới.

  2. 这个游戏对新手非常友好。

    Zhè ge yóuxì duì xīnshǒu fēicháng yǒuhǎo.Trò chơi này rất thân thiện với người mới chơi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 新手司机 xīnshǒu sījītài xế mới
  • 职场新手 zhíchǎng xīnshǒungười mới đi làm
  • 新手入门 xīnshǒu rùménbước đầu cho người mới
  • 新手指南 xīnshǒu zhǐnánhướng dẫn cho người mới

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

刚参加某种工作或刚从事某种活动而缺乏经验的人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

作为 + 新手,……

Với tư cách là người mới... VD: 作为新手,他做事格外小心。– Là người mới, anh ấy làm việc vô cùng cẩn thận.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

新
手

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1