Chuyển đến nội dung
手杖

shǒuzhàng

Hán Việt: THỦ TRƯỢNG

HSK6Lượng từ: 根、根子

1Danh từ

  1. gậy chống
  2. cây gậy

Ví dụ

  1. 爷爷柱着手杖慢慢走。

    Yéye zhùzhe shǒuzhàng mànmàn zǒu.

    Ông nội chống gậy đi chầm chậm.

  2. 这根手杖是用红木做的。

    Zhè gēn shǒuzhàng shì yòng hóngmù zuò de.

    Cây gậy chống này được làm bằng gỗ gụ.

  3. 他送给父亲一根精致的手杖。

    Tā sòng gěi fùqīn yì gēn jīngzhì de shǒuzhàng.

    Anh ấy tặng bố một cây gậy chống tinh xảo.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 拄手杖 zhǔ shǒuzhàngchống gậy
  • 一根手杖 yì gēn shǒuzhàngmột cây gậy chống
  • 木制手杖 mùzhì shǒuzhànggậy chống bằng gỗ
  • 拐弯手杖 guǎiwān shǒuzhànggậy móc cong

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

走路时手里握着支撑身体用的棍子;拐杖。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

拄着 + 手杖

chống gậy làm gì. VD: 拄着手杖散步。– Chống gậy đi dạo.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

手
杖

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1