Từ điển chưa có mục “杖”. Pinyin tham khảo: zhàng. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “杖” 5
- 手杖shǒuzhàng THỦ TRƯỢNGgậy chống; cây gậyHSK6
- 拐杖guǎizhàng QUẢI TRƯỢNGgậy chống; cây gậyHSK7–9
- 笞杖chīzhàng SI TRƯỢNGroi và gậy (dụng cụ tra tấn, phạt đòn thời xưa); hình phạt đánh bằng roi gậy
- 权杖quánzhàng QUYỀN TRƯỢNGquyền trượng (gậy biểu thị vương quyền hoặc quyền lực tối cao)
- 登山杖dēngshānzhànggậy leo núi
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
