Chuyển đến nội dung
扎实扎實 / 紮實

zhāshi

Hán Việt: TRÁC THỰC

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. vững chắc
  2. chắc chắn
  3. thiết thực
  4. chăm chỉ
  5. chắc việc

Ví dụ

  1. 他的汉语基础很扎实。

    Tā de Hànyǔ jīchǔ hěn zhāshi.Nền tảng tiếng Trung của anh ấy rất vững chắc.

  2. 工作要做得扎实,不能马虎。

    Gōngzuò yào zuò de zhāshi, bù néng mǎhu.Làm việc phải chắc chắn, không được qua loa cẩu thả.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 基础扎实 jīchǔ zhāshinền tảng vững chắc
  • 工作扎实 gōngzuò zhāshicông việc chắc chắn, kỹ lưỡng
  • 功底扎实 gōngdǐ zhāshitay nghề/kiến thức căn bản vững vàng
  • 扎实推进 zhāshi tuījìnđẩy mạnh một cách vững chắc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

坚实;也指工作、学问等实在、不浮夸。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

扎实的 + danh từ (基础/功底/知识)

dùng làm định ngữ bổ nghĩa cho kiến thức, nền tảng kiên cố. VD: 扎实的理论功底。– Nền tảng lý thuyết vững chắc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

扎
实

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1